Học Về Tên Các Loại Cửa Hàng Trong Tiếng Đức
16 Tháng Bảy, 2021
Học Từ Tiếng Đức về Tình Yêu
19 Tháng Bảy, 2021

10 Mẫu Câu Tiếng Đức Sử Dụng Trong Hiệu Thuốc

10 Mẫu Câu Tiếng Đức Sử Dụng Trong Hiệu Thuốc

Nếu bạn muốn học tiếng đức ở tphcm mà chưa biết học ở đâu tốt. Hãy xem các khóa học chinh phục tiếng Đức của Hallo trung tâm học tiếng Đức uy tín và tốt nhất ở TPHCM

Học tiếng đức giao tiếp cơ bản

Tiếng đức cho người mới bắt đầu

Học tiếng đức online cho người mới bắt đầu

Hôm nay chúng ta cùng nhau tìm hiểu một số từ vựng và mẫu câu cơ bản tiếng Đức khá quan trọng trong cuộc sống hàng ngày, đó là tiếng Đức dùng trong hiệu thuốc. Khi bạn cần mua thuốc thì bạn có thể dùng các mẫu câu nào, hoặc những lời khuyên thông dụng của dược sĩ là gì? Các bạn học tiếng Đức có thể tham khảo và tăng vốn từ vựng bản thân qua bài viết dưới đây:

Tiếng

Wichtige Medikamente, Hilfs- und Heilmittel

das Pflaster: Băng dán cá nhân (Urgo)

der Verband: Băng vải

die Tablette: thuốc viên

die Lutschtablette: thuốc ngậm

das Zäpfchen: thuốc nhét hình đạn

die Tropfen: thuốc nhỏ giọt

die Salbe: thuốc mỡ

die Creme: kem

Ein Medikament kaufen und einnehmen: Mua và dùng thuốc

Cả bác sĩ và dược sĩ thường sẽ cho bạn biết cách dùng thuốc. Dưới dây là một đoạn hội thoại cơ bản các bạn có thể tham khảo

> Guten Tag, ich bräuchte dieses Medikament. (Xin chào, tôi cần loại thuốc này.)

< Guten Tag. Dann sehe ich einmal nach, ob wir es da haben … (Chào buổi chiều. Để tôi sẽ xem xét liệu chúng tôi có loại thuốc  này…

Das Medikament von genau dieser Firma habe ich gerade nicht da. (Tôi không có thuốc từ chính xác công ty ngay bây giờ.)

Aber ich habe das gleiche von einer anderen Firma da. Die Wirkstoffe sind identisch. Wollen Sie das nehmen? (Nhưng tôi có cùng loại của một công ty khác. Các thành phần hoạt động giống hệt nhau. Bạn có muốn lấy nó?)

> Ja, dann nehme ich das. (Vâng, vậy tôi sẽ lấy nó.)

< Diese Tabletten sollten Sie dreimal täglich – morgens, mittags und abends – nehmen, jeweils eine halbe Stunde vor den Mahlzeiten auf nüchternen Magen. (Bạn nên uống những viên này ba lần một ngày – sáng, trưa và tối – nửa giờ trước bữa ăn khi bụng đói.)

Lassen Sie die Tablette langsam auf der Zunge zergehen, nicht schlucken! (Để viên thuốc tan chậm trên lưỡi của bạn, không được nuốt! )

Nehmen Sie die Packung auch am besten zu Ende, auch wenn es Ihnen vielleicht schon vorher wieder besser geht. (Tốt nhất là bạn nên uống hết liều thuốc, ngay cả khi bạn có thể cảm thấy tốt hơn trước đó.)

Ngoài ra, bạn có thể nhờ dược sĩ tư vấn nếu bạn có những thắc mắc nhỏ.

> Hat das Mittel denn Nebenwirkungen?  (Thuốc có tác dụng phụ gì không?)

< Nebenwirkungen wurden noch keine festgestellt. Das ist ein pflanzliches Mittel, das gut verträglich ist. (Chưa có tác dụng phụ nào được xác định. Đây là một phương thuốc thảo dược được dung nạp tốt.)

> Und dann bräuchte ich noch dieses Medikament für die Schilddrüse. (Và tôi cũng cần loại thuốc này cho tuyến giáp.)

< Das haben wir leider gerade nicht da. Aber ich kann es Ihnen gern bestellen. In zwei Stunden könnten Sie es abholen. (Thật không may, chúng tôi không có điều đó ngay bây giờ. Nhưng tôi có thể đặt nó cho bạn. Bạn có thể lấy nó sau hai giờ.)

> Das ist gut. Vielen Dank. (Tốt đấy. Cảm ơn nhiều.)

< So, hier ist Ihr Abholschein. Um 18 Uhr sind die Tabletten da. Gute Besserung. (Vì vậy, đây là phiếu thu của bạn. Thuốc sẽ có ở đây lúc 6 giờ chiều. Chúc bạn sớm khỏe.)

> Danke. Auf Wiedersehen. (Xin cảm ơn. Tạm biệt.)

 

Tags: mau cau tieng duc co ban dung trong hieu thuoc , tieng duc cho nguoi moi bat dauhoc tieng duchoc tieng duc giao tiep co banhoc tieng duc online cho nguoi moi bat dau , hoc tieng duc o tphcm

Trả lời

Thư điện tử của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *