Cách Nói Tiếng Đức Chủ Đề Werbung Quảng Cáo
7 Tháng Chín, 2021
Các Câu Tiếng Đức Để Khen Ngợi Người Phụ Nữ Yêu Thương
9 Tháng Chín, 2021

20 Câu Tiếng Đức Hay Gặp Trong Phỏng Vấn

20 Câu Tiếng Đức Hay Gặp Trong Phỏng Vấn

Xem các khóa học chinh phục tiếng Đức của Hallo trung tâm tiếng Đức uy tín và tốt nhất ở TPHCM

Giao tiếp tiếng đức

Học tiếng đức online miễn phí

Học tiếng đức cho người mới bắt đầu

Bạn tìm thấy một lời mời làm việc bạn đã nộp đơn thành công và bạn được mời đến một cuộc phỏng vấn bằng tiếng Đức qua điện thoại hoặc cá nhân. Điều duy nhất bạn không chắc là nên chuẩn bị gì cho nội dung cuộc phỏng vấn. Để bạn có thể dễ dàng vượt qua rào cản này, trong bài viết dưới đây tổng hợp các câu hỏi tiếng Đức thường gặp trong cuộc phỏng vấn xin việc.

  • Welche Stärken zeichnen Sie besonders aus?

Điểm mạnh cụ thể của bạn là gì?

  • Sie haben doch sicher auch Schwächen?

Bạn chắc chắn cũng có điểm yếu phải không?

  • Wie würden Ihre Freunde oder Verwandte Sie beschreiben?

Bạn bè hoặc người thân của bạn sẽ mô tả về bạn như thế nào?

  • Was interessiert Sie an dieser Stelle?

Bạn quan tâm đến điều gì ở vị trí tuyển dụng này?

  • Warum möchten Sie bei unserem Unternehmen arbeiten?

Tại sao bạn muốn làm việc cho công ty chúng tôi?

  • Warum sollten gerade Sie diesen Job bekommen?

Tại sao bạn nên được nhận công việc này?

  • Wieso haben Sie so schlechte Zensuren in Fach XY?

Tại sao môn XY lại bị điểm kém như vậy?

  • Welche Kenntnisse bringen Sie für die angebotene Stelle mit?

Bạn có kiến thức gì cho vị trí được đề nghị?

  • Warum haben Sie so lange studiert?

Tại sao bạn học lâu như vậy?

  • Sie haben da eine Lücke im Lebenslauf?

Bạn có lỗ hổng trong CV của mình phải không?

 

Câu hỏi về vị trí bạn muốn ứng tuyển

Tất cả các câu hỏi sau đây đều dẫn đến cùng một mục tiêu: nói về điểm mạnh của bạn trong mối quan hệ với công việc mới.

  • Welche Qualifikation haben Sie für diese Stelle?

Bạn có những bằng cấp gì cho vị trí này?

  • Weshalb sind Sie für diese Position besonders geeignet?

Tại sao bạn đặc biệt thích hợp với vị trí này?

  • Warum haben Sie Ihren bisherigen Werdegang so gestaltet?

Bạn đã làm những việc trước đây để hình thành nên sự nghiệp của mình như thế nào?

  • Haben Sie einen roten Faden in Ihrem Lebenslauf?

Bạn có điểm được nhấn mạnh trong lý lịch của bạn không?

  • Was ist die größte Stärke für diesen Job?

Điểm mạnh lớn nhất của bạn cho công việc này là gì?

  •  Warum sollten wir genau Sie einstellen?

Chính xác thì tại sao chúng tôi nên thuê bạn?

Tags: 20 cau hoi tieng duc thuong gap trong phong vanhoc tieng duc cho nguoi moi bat dauhoc tieng ducgiao tiep tieng duchoc tieng duc online mien phi , trung tam tieng duc

Trả lời

Thư điện tử của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *